食後撤席

thực hậu triệt tịch

Hán Việt: thực hậu triệt tịch

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (hậu) + (triệt) + (tịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 食後撤席 híhòuchèxí f.e. remove the cloth (after a meal)