食味方丈

shí wèi fāng zhàng thực vị phương trượng

Hán Việt: thực vị phương trượng · Pinyin: shí wèi fāng zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (vị) + (phương) + (trượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吃飯時,食物擺滿一丈見方那麼廣。形容生活非常奢侈。《晏子春秋.內篇.問下》:「昔吾先君桓公善飲酒,窮樂,食味方丈。」也作「方丈盈前」、「食前方丈」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容吃的阔气。同“食前方丈”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"食前方丈"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容吃的阔气。同食前方丈”。