食品中毒 thực phẩm trung độc Hán Việt: thực phẩm trung độc Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 品 (phẩm) + 中 (trung) + 毒 (độc)Hán Việtthực phẩm trung độcCấu tạo食 + 品 + 中 + 毒 · thực + phẩm + trung + độc nghĩa thành phần: thực + phẩm + trung + độc Nghĩa jaJMdict food poisoning