食品產業

shí pǐn chǎn yè thực phẩm sản nghiệp

Hán Việt: thực phẩm sản nghiệp · Pinyin: shí pǐn chǎn yè

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (phẩm) + (sản) + (nghiệp)