食品價格 shí pǐn jià gé · thực phẩm giá cách Hán Việt: thực phẩm giá cách · Pinyin: shí pǐn jià gé Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 品 (phẩm) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyinshí pǐn jià géHán Việtthực phẩm giá cáchCấu tạo食 + 品 + 價 + 格 · thực + phẩm + giá + cách nghĩa thành phần: thực + phẩm + giá + cách