食品加工

thực phẩm gia công

Hán Việt: thực phẩm gia công

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (phẩm) + (gia) + (công)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 食品加工 hípǐn jiāgōng n. food processing