食品儲藏室
thực phẩm trữ tàng thất
Hán Việt: thực phẩm trữ tàng thất
Tổng quan
Cấu tạo: 食 (thực) + 品 (phẩm) + 儲 (trữ) + 藏 (tàng) + 室 (thất)
Hán Việt: thực phẩm trữ tàng thất
Cấu tạo: 食 (thực) + 品 (phẩm) + 儲 (trữ) + 藏 (tàng) + 室 (thất)