食品包裝 shí pǐn bāo zhuāng · thực phẩm bao trang Hán Việt: thực phẩm bao trang · Pinyin: shí pǐn bāo zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 品 (phẩm) + 包 (bao) + 裝 (trang)Pinyinshí pǐn bāo zhuāngHán Việtthực phẩm bao trangCấu tạo食 + 品 + 包 + 裝 · thực + phẩm + bao + trang nghĩa thành phần: thực + phẩm + bao + trang