食品安全 shí pǐn ān quán · thực phẩm an toàn Hán Việt: thực phẩm an toàn · Pinyin: shí pǐn ān quán Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 品 (phẩm) + 安 (an) + 全 (toàn)Pinyinshí pǐn ān quánHán Việtthực phẩm an toànCấu tạo食 + 品 + 安 + 全 · thực + phẩm + an + toàn nghĩa thành phần: thực + phẩm + an + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指食品无毒、无害,符合卫生标准,对人体健康不造成任何危害。