食品污染

shí pǐn wū rǎn thực phẩm ô nhiễm

Hán Việt: thực phẩm ô nhiễm · Pinyin: shí pǐn wū rǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (phẩm) + (ô) + (nhiễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因受污染而影响食品的食用价值与商品价值的现象。主要的污染物是病原微生物、细菌或真菌毒素、农药、有毒重金属等。常见的形式有生物性污染、化学性污染和放射性污染。直接桅人体健康,甚至造成中毒死亡。