食品澱粉

shí pǐn diàn fěn thực phẩm điến phấn

Hán Việt: thực phẩm điến phấn · Pinyin: shí pǐn diàn fěn

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (phẩm) + (điến) + (phấn)