食品連鎖 shí pǐn lián suǒ · thực phẩm liên tỏa Hán Việt: thực phẩm liên tỏa · Pinyin: shí pǐn lián suǒ Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 品 (phẩm) + 連 (liên) + 鎖 (tỏa)Pinyinshí pǐn lián suǒHán Việtthực phẩm liên tỏaCấu tạo食 + 品 + 連 + 鎖 · thực + phẩm + liên + tỏa nghĩa thành phần: thực + phẩm + liên + tỏa