食品防腐劑 thực phẩm phòng hủ tề Hán Việt: thực phẩm phòng hủ tề Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 品 (phẩm) + 防 (phòng) + 腐 (hủ) + 劑 (tề)Hán Việtthực phẩm phòng hủ tềCấu tạo食 + 品 + 防 + 腐 + 劑 · thực + phẩm + phòng + hủ + tề nghĩa thành phần: thực + phẩm + phòng + hủ + tề Nghĩa EngCihui 食品防腐劑 hípǐn fángfǔjì n. food preservative