食地衣的 thực địa y đích Hán Việt: thực địa y đích Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 地 (địa) + 衣 (y) + 的 (đích)Hán Việtthực địa y đíchCấu tạo食 + 地 + 衣 + 的 · thực + địa + y + đích nghĩa thành phần: thực + địa + y + đích