食宿全包 shí sù quán bāo · thực túc toàn bao Hán Việt: thực túc toàn bao · Pinyin: shí sù quán bāo Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 宿 (túc) + 全 (toàn) + 包 (bao)Pinyinshí sù quán bāoHán Việtthực túc toàn baoCấu tạo食 + 宿 + 全 + 包 · thực + túc + toàn + bao nghĩa thành phần: thực + túc + toàn + bao