食宿自理

thực túc tự lí

Hán Việt: thực túc tự lí

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + 宿 (túc) + (tự) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 食宿自理 hísùzìlǐ f.e. exclusive of board and lodging