食少事繁

shí shǎo shì fán thực thiểu sự phồn

Hán Việt: thực thiểu sự phồn · Pinyin: shí shǎo shì fán

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (thiểu) + (sự) + (phồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容工作辛劳,身体不佳。同“食少事烦”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"食少事烦"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容工作辛劳,身体不佳。同食少事烦”。