食必方丈
thực tất phương trượng
Hán Việt: thực tất phương trượng · Pinyin: shí bì fāng zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容吃的阔气。同“食前方丈”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"食前方丈"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容吃的阔气。同食前方丈”。
Hán Việt: thực tất phương trượng · Pinyin: shí bì fāng zhàng