食性層次 thực tính tằng thứ Hán Việt: thực tính tằng thứ Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 性 (tính) + 層 (tằng) + 次 (thứ)Hán Việtthực tính tằng thứCấu tạo食 + 性 + 層 + 次 · thực + tính + tằng + thứ nghĩa thành phần: thực + tính + tằng + thứ