食慾不振

shí yù bù zhèn thực dục bất chấn

Hán Việt: thực dục bất chấn · Pinyin: shí yù bù zhèn

Tổng quan

sự không muốn, sự không thèm

Cấu tạo: (thực) + (dục) + (bất) + (chấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự không muốn, sự không thèm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有吃東西的胃口、慾望。如:「他最近感冒,以致於食慾不振。」「夏日炎炎,讓人心煩氣躁、食慾不振、胃口不開。」

Eng

  • Cihui 食欲不振 híyù bù zhèn v.p. 1. have a poor appetite 2. <med.> anorexia

ja

  • JMdict lack of appetite|anorexia