食方於前 shí fāng yú qián · thực phương vu tiền Hán Việt: thực phương vu tiền · Pinyin: shí fāng yú qián Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 方 (phương) + 於 (vu) + 前 (tiền)Pinyinshí fāng yú qiánHán Việtthực phương vu tiềnCấu tạo食 + 方 + 於 + 前 · thực + phương + vu + tiền nghĩa thành phần: thực + phương + vu + tiền