食淡衣粗 shí dàn yī cū · thực đạm y thô Hán Việt: thực đạm y thô · Pinyin: shí dàn yī cū Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 淡 (đạm) + 衣 (y) + 粗 (thô)Pinyinshí dàn yī cūHán Việtthực đạm y thôCấu tạo食 + 淡 + 衣 + 粗 · thực + đạm + y + thô nghĩa thành phần: thực + đạm + y + thô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吃清淡食物,穿粗布衣服。形容生活朴素。