食爲民天 shí wéi mín tiān · thực vi dân thiên Hán Việt: thực vi dân thiên · Pinyin: shí wéi mín tiān Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 爲 (vi) + 民 (dân) + 天 (thiên)Pinyinshí wéi mín tiānHán Việtthực vi dân thiênCấu tạo食 + 爲 + 民 + 天 · thực + vi + dân + thiên nghĩa thành phần: thực + vi + dân + thiên