食物與飲料 thực vật dữ ẩm liêu Hán Việt: thực vật dữ ẩm liêu Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 物 (vật) + 與 (dữ) + 飲 (ẩm) + 料 (liêu)Hán Việtthực vật dữ ẩm liêuCấu tạo食 + 物 + 與 + 飲 + 料 · thực + vật + dữ + ẩm + liêu nghĩa thành phần: thực + vật + dữ + ẩm + liêu