食物恐怖 thực vật khủng phố Hán Việt: thực vật khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 物 (vật) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việtthực vật khủng phốCấu tạo食 + 物 + 恐 + 怖 · thực + vật + khủng + phố nghĩa thành phần: thực + vật + khủng + phố