食物里程

shíwù lǐchéng thực vật lí trình

Hán Việt: thực vật lí trình · Pinyin: shíwù lǐchéng

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (vật) + (lí) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui food miles