食甘寢寧

shí gān qǐn níng thực cam tẩm ninh

Hán Việt: thực cam tẩm ninh · Pinyin: shí gān qǐn níng

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (cam) + (tẩm) + (ninh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吃得香甜,睡得安稳。形容心绪宁静。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吃得香甜,睡得安稳。形容心绪宁静。