食甘寢寧 shí gān qǐn níng · thực cam tẩm ninh Hán Việt: thực cam tẩm ninh · Pinyin: shí gān qǐn níng Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 甘 (cam) + 寢 (tẩm) + 寧 (ninh)Pinyinshí gān qǐn níngHán Việtthực cam tẩm ninhCấu tạo食 + 甘 + 寢 + 寧 · thực + cam + tẩm + ninh nghĩa thành phần: thực + cam + tẩm + ninh