食生不化

shí shēng bù huà thực sanh bất hóa

Hán Việt: thực sanh bất hóa · Pinyin: shí shēng bù huà

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (sanh) + (bất) + (hóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「食古不化」。見「食古不化」條。01.清.閻爾梅〈破山和尚語錄序〉:「驚人恐其不根也;援古恐其食生不化也。」(源) <a name="嗜古不化"> </a>

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指生吞活剥,不善灵活运用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓生吞活剥,不善灵活运用。