食用動物 thực dụng động vật Hán Việt: thực dụng động vật Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 用 (dụng) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việtthực dụng động vậtCấu tạo食 + 用 + 動 + 物 · thực + dụng + động + vật nghĩa thành phần: thực + dụng + động + vật Nghĩa EngCihui 食用動物 híyòng dòngwù n. meat animals