食用植物 thực dụng thực vật Hán Việt: thực dụng thực vật Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 用 (dụng) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việtthực dụng thực vậtCấu tạo食 + 用 + 植 + 物 · thực + dụng + thực + vật nghĩa thành phần: thực + dụng + thực + vật Nghĩa EngCihui 食用植物 híyòng zhíwù n. edible plants; vegetables