食用香精 shí yòng xiāng jīng · thực dụng hương tinh Hán Việt: thực dụng hương tinh · Pinyin: shí yòng xiāng jīng Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 用 (dụng) + 香 (hương) + 精 (tinh)Pinyinshí yòng xiāng jīngHán Việtthực dụng hương tinhCấu tạo食 + 用 + 香 + 精 · thực + dụng + hương + tinh nghĩa thành phần: thực + dụng + hương + tinh