食用香草 shí yòng xiāng cǎo · thực dụng hương thảo Hán Việt: thực dụng hương thảo · Pinyin: shí yòng xiāng cǎo Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 用 (dụng) + 香 (hương) + 草 (thảo)Pinyinshí yòng xiāng cǎoHán Việtthực dụng hương thảoCấu tạo食 + 用 + 香 + 草 · thực + dụng + hương + thảo nghĩa thành phần: thực + dụng + hương + thảo