食管鏡檢查
thực quản kính kiểm tra
Hán Việt: thực quản kính kiểm tra
Tổng quan
Cấu tạo: 食 (thực) + 管 (quản) + 鏡 (kính) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)
Hán Việt: thực quản kính kiểm tra
Cấu tạo: 食 (thực) + 管 (quản) + 鏡 (kính) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)