食糞動物 thực phẩn động vật Hán Việt: thực phẩn động vật Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 糞 (phẩn) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việtthực phẩn động vậtCấu tạo食 + 糞 + 動 + 物 · thực + phẩn + động + vật nghĩa thành phần: thực + phẩn + động + vật Nghĩa EngCihui 食糞動物 hífèn dòngwù n. coprophagous animals