食而不化

shí ér bù huà thực nhi bất hóa

Hán Việt: thực nhi bất hóa · Pinyin: shí ér bù huà

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (nhi) + (bất) + (hóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吃了東西無法消化。用於比喻學習知識無法理解、應用。如:「填鴨式教育常導致學生食而不化,無法學以致用。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吃了没有消化。比喻对所学知识理解得不深不透,没有吸收成为自己的东西。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吃了东西而不消化。比喻对所学的知识未能融会贯通。

Eng

  • Cihui 食而不化 hí'érbùhuà f.e. 1. eat without digesting 2. read without understanding