食肉之祿

shí ròu zhī lù thực nhục chi lộc

Hán Việt: thực nhục chi lộc · Pinyin: shí ròu zhī lù

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (nhục) + (chi) + 祿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禄:官吏的薪俸。指在朝廷做官的人。