食莢豌豆

shí jiá wān dòu thực giáp oản đậu

Hán Việt: thực giáp oản đậu · Pinyin: shí jiá wān dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (giáp) + (oản) + (đậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一年生或二年生草本植物,是豌豆的一个变种,嫩英是常见蔬菜。原产欧洲。通称荷兰豆。