食荼臥棘

shí tú wò jí thực đồ ngọa cức

Hán Việt: thực đồ ngọa cức · Pinyin: shí tú wò jí

Tổng quan

ăn quả đắng và nằm trên gai (thành ngữ) | chia sẻ cuộc sống khó khăn của người dân thường

Cấu tạo: (thực) + (đồ) + (ngọa) + (cức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn quả đắng và nằm trên gai (thành ngữ) | chia sẻ cuộc sống khó khăn của người dân thường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吃苦菜,睡粗草。形容初民的生活艰苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吃苦菜,睡粗草。形容初民的生活艰苦。

Eng

  • CC-CEDICT to eat bitter fruit and lie on thorns (idiom); to share the hard life of the common people
  • Cihui to eat bitter fruit and lie on thorns (idiom); to share the hard life of the common people