食辨勞薪 shí biàn láo xīn · thực biện lao tân Hán Việt: thực biện lao tân · Pinyin: shí biàn láo xīn Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 辨 (biện) + 勞 (lao) + 薪 (tân)Pinyinshí biàn láo xīnHán Việtthực biện lao tânCấu tạo食 + 辨 + 勞 + 薪 · thực + biện + lao + tân nghĩa thành phần: thực + biện + lao + tân