食馬留肝 shí mǎ liú gān · thực mã lưu can Hán Việt: thực mã lưu can · Pinyin: shí mǎ liú gān Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 馬 (mã) + 留 (lưu) + 肝 (can)Pinyinshí mǎ liú gānHán Việtthực mã lưu canCấu tạo食 + 馬 + 留 + 肝 · thực + mã + lưu + can nghĩa thành phần: thực + mã + lưu + can