食马麦宿缘经
thực mã mạch túc duyến kinh
Hán Việt: thực mã mạch túc duyến kinh
Tổng quan
thực mã mạch túc duyên kinh (經名)出興起經下。☸
Cấu tạo: 食 (thực) + 马 (mã) + 麦 (mạch) + 宿 (túc) + 缘 (duyến) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui thực mã mạch túc duyên kinh (經名)出興起經下。☸