食魚動物
thực ngư động vật
Hán Việt: thực ngư động vật
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuyền đánh cá, (từ cổ,nghĩa cổ) người câu cá; người đánh cá; người sống về nghề chài lưới, (từ cổ,nghĩa cổ) nhà truyền giáo
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuyền đánh cá, (từ cổ,nghĩa cổ) người câu cá; người đánh cá; người sống về nghề chài lưới, (từ cổ,nghĩa cổ) nhà truyền giáo