飢餓藝術家

jī è yì shù jiā cơ ngạ nghệ thuật gia

Hán Việt: cơ ngạ nghệ thuật gia · Pinyin: jī è yì shù jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (cơ) + (ngạ) + (nghệ) + (thuật) + (gia)