飲冰吞檗 yǐn bīng tūn bò Pinyin: yǐn bīng tūn bò Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 冰 (băng) + 吞 (thôn) + 檗Pinyinyǐn bīng tūn bòCấu tạo飲 + 冰 + 吞 + 檗