飲冰茹櫱 yǐn bīng rú bò · ẩm băng như nghiệt Hán Việt: ẩm băng như nghiệt · Pinyin: yǐn bīng rú bò Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 冰 (băng) + 茹 (như) + 櫱 (nghiệt)Pinyinyǐn bīng rú bòHán Việtẩm băng như nghiệtCấu tạo飲 + 冰 + 茹 + 櫱 · ẩm + băng + như + nghiệt nghĩa thành phần: ẩm + băng + như + nghiệt