飲彈而亡 yǐn dàn ér wáng · ẩm đạn nhi vong Hán Việt: ẩm đạn nhi vong · Pinyin: yǐn dàn ér wáng Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 彈 (đạn) + 而 (nhi) + 亡 (vong)Pinyinyǐn dàn ér wángHán Việtẩm đạn nhi vongCấu tạo飲 + 彈 + 而 + 亡 · ẩm + đạn + nhi + vong nghĩa thành phần: ẩm + đạn + nhi + vong