飲彈身亡

ẩm đạn thân vong

Hán Việt: ẩm đạn thân vong

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩm) + (đạn) + (thân) + (vong)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 飲彈身亡 ǐndànshēnwáng f.e. be killed by a bullet