飲水忘源 yǐn shuǐ wàng yuán · ẩm thủy vong nguyên Hán Việt: ẩm thủy vong nguyên · Pinyin: yǐn shuǐ wàng yuán Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 水 (thủy) + 忘 (vong) + 源 (nguyên)Pinyinyǐn shuǐ wàng yuánHán Việtẩm thủy vong nguyênCấu tạo飲 + 水 + 忘 + 源 · ẩm + thủy + vong + nguyên nghĩa thành phần: ẩm + thủy + vong + nguyên