飲水棲衡 yǐn shuǐ qī héng · ẩm thủy tê hành Hán Việt: ẩm thủy tê hành · Pinyin: yǐn shuǐ qī héng Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 水 (thủy) + 棲 (tê) + 衡 (hành)Pinyinyǐn shuǐ qī héngHán Việtẩm thủy tê hànhCấu tạo飲 + 水 + 棲 + 衡 · ẩm + thủy + tê + hành nghĩa thành phần: ẩm + thủy + tê + hành